DucIT.vn

Bài 10. Food & Drinks

Gọi món ăn, đồ uống · 25 phút

Mục tiêu: Gọi món lịch sự với Can I have…? / I'd like…, hỏi giá và miêu tả món ăn.

Giọng

🔤 Từ vựng & phát âm

Nghe mẫu → nói theo → xem từ nào được tô xanh. Nói được từ rồi thì thử cả câu ví dụ.

delicious /dɪˈlɪʃəs/
ngon
This soup is delicious.
spicy /ˈspaɪsi/
cay
Is it very spicy?
healthy /ˈhelθi/
tốt cho sức khỏe
Fruit is healthy.
noodle soup /ˈnuːdl suːp/
món mì/phở nước
I'd like some noodle soup.
vegetables /ˈvedʒtəblz/
rau củ
Eat more vegetables.
hungry /ˈhʌŋɡri/
đói
I'm really hungry.
a glass of /ə ɡlɑːs əv/
một cốc, một ly
A glass of water, please.
I'd like /aɪd laɪk/
tôi muốn (lịch sự)
I'd like a sandwich, please.

Ôn lại phát âm liên quan: Bài 2 · Âm /s/, /z/, /ɪz/ ở cuối từ

Gọi lại cho tôi

Để lại số điện thoại, DucIT.vn sẽ chủ động gọi lại tư vấn cho bạn. Không mất phí.

Thông tin của bạn chỉ dùng để DucIT.vn liên hệ tư vấn.