DucIT.vn

Bài 12. Sports & Health

Thể thao & sức khỏe · 25 phút

Mục tiêu: Nói về thói quen tập luyện, ăn uống, ngủ nghỉ và đưa ra lời khuyên (should, remember to).

Giọng

🔤 Từ vựng & phát âm

Nghe mẫu → nói theo → xem từ nào được tô xanh. Nói được từ rồi thì thử cả câu ví dụ.

exercise /ˈeksəsaɪz/
tập thể dục
I exercise every morning.
stay healthy /steɪ ˈhelθi/
giữ sức khỏe
Swimming helps me stay healthy.
team /tiːm/
đội
Our team is very strong.
win /wɪn/
thắng
I hope we win the match.
practise /ˈpræktɪs/
luyện tập
We practise after school.
junk food /dʒʌŋk fuːd/
đồ ăn vặt không lành mạnh
Don't eat too much junk food.
energy /ˈenədʒi/
năng lượng
Bananas give you energy.
tired /ˈtaɪəd/
mệt
I feel tired today.

Ôn lại phát âm liên quan: Bài 3 · Âm /θ/ và /ð/ (TH)

Gọi lại cho tôi

Để lại số điện thoại, DucIT.vn sẽ chủ động gọi lại tư vấn cho bạn. Không mất phí.

Thông tin của bạn chỉ dùng để DucIT.vn liên hệ tư vấn.