DucIT.vn

Bài 8. My School Day

Một ngày đi học · 20 phút

Mục tiêu: Kể thói quen hằng ngày với trạng từ tần suất (always, usually, often) và giờ giấc.

Giọng

🔤 Từ vựng & phát âm

Nghe mẫu → nói theo → xem từ nào được tô xanh. Nói được từ rồi thì thử cả câu ví dụ.

get up /ɡet ʌp/
thức dậy
I get up at six.
have breakfast /hæv ˈbrekfəst/
ăn sáng
I have breakfast with my sister.
timetable /ˈtaɪmteɪbl/
thời khóa biểu
Let's check the timetable.
subject /ˈsʌbdʒɪkt/
môn học
Science is my best subject.
break time /breɪk taɪm/
giờ ra chơi
We play games at break time.
homework /ˈhəʊmwɜːk/
bài tập về nhà
I do my homework after dinner.
usually /ˈjuːʒuəli/
thường thường
I usually walk to school.
on time /ɒn taɪm/
đúng giờ
Please be on time.

Ôn lại phát âm liên quan: Bài 2 · Âm /s/, /z/, /ɪz/ ở cuối từ

Gọi lại cho tôi

Để lại số điện thoại, DucIT.vn sẽ chủ động gọi lại tư vấn cho bạn. Không mất phí.

Thông tin của bạn chỉ dùng để DucIT.vn liên hệ tư vấn.