DucIT.vn

Bài 9. Hobbies & Free Time

Sở thích và thời gian rảnh · 20 phút

Mục tiêu: Nói về sở thích, mức độ thường xuyên và lý do — dùng love/like + V-ing và because.

Giọng

🔤 Từ vựng & phát âm

Nghe mẫu → nói theo → xem từ nào được tô xanh. Nói được từ rồi thì thử cả câu ví dụ.

free time /friː taɪm/
thời gian rảnh
What do you do in your free time?
collect /kəˈlekt/
sưu tầm
I collect stamps.
draw /drɔː/
vẽ
I draw cartoon characters.
go cycling /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/
đi xe đạp
We go cycling on Sundays.
play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/
chơi đàn ghi-ta
My cousin plays the guitar.
be interested in /bi ˈɪntrəstɪd ɪn/
quan tâm, thích thú
I'm interested in music.
relax /rɪˈlæks/
thư giãn
Reading helps me relax.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
nhàm chán
This film is boring.

Ôn lại phát âm liên quan: Bài 4 · Trọng âm từ

Gọi lại cho tôi

Để lại số điện thoại, DucIT.vn sẽ chủ động gọi lại tư vấn cho bạn. Không mất phí.

Thông tin của bạn chỉ dùng để DucIT.vn liên hệ tư vấn.